取れる (とれる) — bong ra, có thể lấy được
toreru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bong ra
- có thể lấy được
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ついて いた ものが はなれて おちる。
- 手に 入れる ことが できる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春たちは棚の高さと場所を変えて、安全に取れるようにしました。
Harutachi wa tana no takasa to basho o kaete, anzen ni toreru you ni shimashita.
Haru and her colleagues changed the shelf's height and position so they could reach the bags safely.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取れる とれる |
取れます とれます |
| Present negative |
取れない とれない |
取れません とれません |
| Past |
取れた とれた |
取れました とれました |
| Past negative |
取れなかった とれなかった |
取れませんでした とれませんでした |
| Te-form |
取れて とれて |
取れまして とれまして |
| Potential |
取れられる とれられる |
取れられます とれられます |
| Potential negative |
取れられない とれられない |
取れられません とれられません |