Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取れる (とれる) — bong ra, có thể lấy được

取とれる bong ra
Tần suất #1483 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

toreru

とれる
Pitch とれる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bong ra
  • có thể lấy được

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ついて いた ものが はなれて おちる。
  2. 手(て)に 入(い)れる ことが できる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取れる

とれる

取れます

とれます

Present negative

取れない

とれない

取れません

とれません

Past

取れた

とれた

取れました

とれました

Past negative

取れなかった

とれなかった

取れませんでした

とれませんでした

Te-form

取れて

とれて

取れまして

とれまして

Potential

取れられる

とれられる

取れられます

とれられます

Potential negative

取れられない

とれられない

取れられません

とれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.