取り上げる (とりあげる) — nhặt lên, đề cập đến
取り上げる
nhặt lên
Tần suất #1150
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
toriageru
とりあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりあげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhặt lên
- đề cập đến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手で もって、上に あげる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り上げる とりあげる |
取り上げます とりあげます |
| Present negative |
取り上げない とりあげない |
取り上げません とりあげません |
| Past |
取り上げた とりあげた |
取り上げました とりあげました |
| Past negative |
取り上げなかった とりあげなかった |
取り上げませんでした とりあげませんでした |
| Te-form |
取り上げて とりあげて |
取り上げまして とりあげまして |
| Potential |
取り上げられる とりあげられる |
取り上げられます とりあげられます |
| Potential negative |
取り上げられない とりあげられない |
取り上げられません とりあげられません |