Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り上げる (とりあげる) — nhặt lên, đề cập đến

取とり上あげる nhặt lên
Tần suất #1150 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

toriageru

とりあげる
Pitch とりあげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhặt lên
  • đề cập đến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)で もって、上(うえ)に あげる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り上げる

とりあげる

取り上げます

とりあげます

Present negative

取り上げない

とりあげない

取り上げません

とりあげません

Past

取り上げた

とりあげた

取り上げました

とりあげました

Past negative

取り上げなかった

とりあげなかった

取り上げませんでした

とりあげませんでした

Te-form

取り上げて

とりあげて

取り上げまして

とりあげまして

Potential

取り上げられる

とりあげられる

取り上げられます

とりあげられます

Potential negative

取り上げられない

とりあげられない

取り上げられません

とりあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.