Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受ける (うける) — nhận, tiếp nhận

受うける nhận
Tần suất #96 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

ukeru

うける
Pitch うける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận
  • tiếp nhận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)から わたされた ものを もらう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受ける

うける

受けます

うけます

Present negative

受けない

うけない

受けません

うけません

Past

受けた

うけた

受けました

うけました

Past negative

受けなかった

うけなかった

受けませんでした

うけませんでした

Te-form

受けて

うけて

受けまして

うけまして

Potential

受けられる

うけられる

受けられます

うけられます

Potential negative

受けられない

うけられない

受けられません

うけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.