Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取材 (しゅざい) — thu thập tin tức, đưa tin

取しゅ材ざい thu thập tin tức
Tần suất #1096 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shuzai

しゅざい
Pitch しゅざい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取材

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu thập tin tức
  • đưa tin

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ニュースや 本(ほん)を つくる ために、話(はなし)を きいて しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取材する

しゅざいする

取材します

しゅざいします

Present negative

取材しない

しゅざいしない

取材しません

しゅざいしません

Past

取材した

しゅざいした

取材しました

しゅざいしました

Past negative

取材しなかった

しゅざいしなかった

取材しませんでした

しゅざいしませんでした

Te-form

取材して

しゅざいして

取材しまして

しゅざいしまして

Potential

取材できる

しゅざいできる

取材できます

しゅざいできます

Potential negative

取材できない

しゅざいできない

取材できません

しゅざいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.