取材 (しゅざい) — thu thập tin tức, đưa tin
取材
thu thập tin tức
Tần suất #1096
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shuzai
しゅざい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅざい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取材
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu thập tin tức
- đưa tin
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ニュースや 本を つくる ために、話を きいて しらべる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取材する しゅざいする |
取材します しゅざいします |
| Present negative |
取材しない しゅざいしない |
取材しません しゅざいしません |
| Past |
取材した しゅざいした |
取材しました しゅざいしました |
| Past negative |
取材しなかった しゅざいしなかった |
取材しませんでした しゅざいしませんでした |
| Te-form |
取材して しゅざいして |
取材しまして しゅざいしまして |
| Potential |
取材できる しゅざいできる |
取材できます しゅざいできます |
| Potential negative |
取材できない しゅざいできない |
取材できません しゅざいできません |