失う (うしなう) — mất, đánh mất

うしな mất
Tần suất #858 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) · transitive

ushinau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mất
  • đánh mất

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.