討つ (うつ) — tấn công, đánh, trả thù
討つ
tấn công
Tần suất #10193
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-tsu)
transitive
utsu
うつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うつ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 討つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tấn công
- đánh
- trả thù
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
討つ うつ |
討ちます うちます |
| Present negative |
討たない うたない |
討ちません うちません |
| Past |
討った うった |
討ちました うちました |
| Past negative |
討たなかった うたなかった |
討ちませんでした うちませんでした |
| Te-form |
討って うって |
討ちまして うちまして |
| Potential |
討てる うてる |
討てます うてます |
| Potential negative |
討てない うてない |
討てません うてません |