Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検討 (けんとう) — xem xét, kiểm thảo

検けん討とう xem xét
Tần suất #333 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kentou

けんとう
Pitch けんとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 検討

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem xét
  • kiểm thảo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いろいろな ほうから よく 考(かんが)える。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検討する

けんとうする

検討します

けんとうします

Present negative

検討しない

けんとうしない

検討しません

けんとうしません

Past

検討した

けんとうした

検討しました

けんとうしました

Past negative

検討しなかった

けんとうしなかった

検討しませんでした

けんとうしませんでした

Te-form

検討して

けんとうして

検討しまして

けんとうしまして

Potential

検討できる

けんとうできる

検討できます

けんとうできます

Potential negative

検討できない

けんとうできない

検討できません

けんとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.