検討 (けんとう) — xem xét, kiểm thảo
検討
xem xét
Tần suất #333
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kentou
けんとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 検討
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem xét
- kiểm thảo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いろいろな ほうから よく 考える。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
検討する けんとうする |
検討します けんとうします |
| Present negative |
検討しない けんとうしない |
検討しません けんとうしません |
| Past |
検討した けんとうした |
検討しました けんとうしました |
| Past negative |
検討しなかった けんとうしなかった |
検討しませんでした けんとうしませんでした |
| Te-form |
検討して けんとうして |
検討しまして けんとうしまして |
| Potential |
検討できる けんとうできる |
検討できます けんとうできます |
| Potential negative |
検討できない けんとうできない |
検討できません けんとうできません |