Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追い討ち (おいうち) — attacking a fleeing enemy, additional blow to an already unfortunate situation, rubbing salt into a wound

追おい討うち attacking a fleeing enemy
Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun

oiuchi

おいうち
Post

Ghi nhớ 追い討ち

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • attacking a fleeing enemy
  • additional blow to an already unfortunate situation
  • rubbing salt into a wound

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.