討論 (とうろん) — thảo luận, tranh luận, thảo luận
討論
thảo luận
Tần suất #3313
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
touron
とうろん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうろん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 討論
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thảo luận
- tranh luận
- thảo luận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
討論する とうろんする |
討論します とうろんします |
| Present negative |
討論しない とうろんしない |
討論しません とうろんしません |
| Past |
討論した とうろんした |
討論しました とうろんしました |
| Past negative |
討論しなかった とうろんしなかった |
討論しませんでした とうろんしませんでした |
| Te-form |
討論して とうろんして |
討論しまして とうろんしまして |
| Potential |
討論できる とうろんできる |
討論できます とうろんできます |
| Potential negative |
討論できない とうろんできない |
討論できません とうろんできません |