Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

討論 (とうろん) — thảo luận, tranh luận, thảo luận

討とう論ろん thảo luận
Tần suất #3313 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

touron

とうろん
Pitch とうろん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 討論

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thảo luận
  • tranh luận
  • thảo luận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

討論する

とうろんする

討論します

とうろんします

Present negative

討論しない

とうろんしない

討論しません

とうろんしません

Past

討論した

とうろんした

討論しました

とうろんしました

Past negative

討論しなかった

とうろんしなかった

討論しませんでした

とうろんしませんでした

Te-form

討論して

とうろんして

討論しまして

とうろんしまして

Potential

討論できる

とうろんできる

討論できます

とうろんできます

Potential negative

討論できない

とうろんできない

討論できません

とうろんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.