討論 (とうろん) — thảo luận, tranh luận, thảo luận

とうろん thảo luận
Tần suất #3313 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

touron

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thảo luận
  • tranh luận
  • thảo luận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.