再検討 (さいけんとう) — xem xét lại, tái kiểm thảo, đánh giá lại
再検討
xem xét lại
Tần suất #7691
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saikentou
さいけんとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さいけんとう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 再検討
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem xét lại
- tái kiểm thảo
- đánh giá lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再検討する さいけんとうする |
再検討します さいけんとうします |
| Present negative |
再検討しない さいけんとうしない |
再検討しません さいけんとうしません |
| Past |
再検討した さいけんとうした |
再検討しました さいけんとうしました |
| Past negative |
再検討しなかった さいけんとうしなかった |
再検討しませんでした さいけんとうしませんでした |
| Te-form |
再検討して さいけんとうして |
再検討しまして さいけんとうしまして |
| Potential |
再検討できる さいけんとうできる |
再検討できます さいけんとうできます |
| Potential negative |
再検討できない さいけんとうできない |
再検討できません さいけんとうできません |