Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再検討 (さいけんとう) — xem xét lại, tái kiểm thảo, đánh giá lại

再さい検けん討とう xem xét lại
Tần suất #7691 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saikentou

さいけんとう
Pitch さいけんとう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 再検討

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem xét lại
  • tái kiểm thảo
  • đánh giá lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再検討する

さいけんとうする

再検討します

さいけんとうします

Present negative

再検討しない

さいけんとうしない

再検討しません

さいけんとうしません

Past

再検討した

さいけんとうした

再検討しました

さいけんとうしました

Past negative

再検討しなかった

さいけんとうしなかった

再検討しませんでした

さいけんとうしませんでした

Te-form

再検討して

さいけんとうして

再検討しまして

さいけんとうしまして

Potential

再検討できる

さいけんとうできる

再検討できます

さいけんとうできます

Potential negative

再検討できない

さいけんとうできない

再検討できません

さいけんとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.