わが国 (わがくに) — nước ta, đất nước chúng ta
わが国
nước ta
Tần suất #2183
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
expression
noun
wagakuni
わがくに
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わがくに[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ わが国
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nước ta
- đất nước chúng ta
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分たちが すんで いる くに。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).