Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

国家 (こっか) — quốc gia, nhà nước

国こっ家か quốc gia
Tần suất #393 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

kokka

こっか
Pitch こっか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 国家

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quốc gia
  • nhà nước

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きまりを もって まとまった、ひとつの 国(くに)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.