国家 (こっか) — quốc gia, nhà nước

こっ quốc gia
Tần suất #393 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

kokka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quốc gia
  • nhà nước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.