Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分かれる (わかれる) — bị chia ra, rẽ nhánh

分わかれる bị chia ra
Tần suất #2689 Lớp 2 4 ký tự ichidan verb intransitive

wakareru

わかれる
Pitch わかれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分かれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị chia ra
  • rẽ nhánh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分かれる

わかれる

分かれます

わかれます

Present negative

分かれない

わかれない

分かれません

わかれません

Past

分かれた

わかれた

分かれました

わかれました

Past negative

分かれなかった

わかれなかった

分かれませんでした

わかれませんでした

Te-form

分かれて

わかれて

分かれまして

わかれまして

Potential

分かれられる

わかれられる

分かれられます

わかれられます

Potential negative

分かれられない

わかれられない

分かれられません

わかれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.