枠組み (わくぐみ) — khung, khuôn khổ, kết cấu

わく khung
Tần suất #3427 3 ký tự 和語 wago noun

wakugumi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khung
  • khuôn khổ
  • kết cấu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.