割る (わる) — chia, bẻ, làm vỡ

chia
Tần suất #3342 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

waru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chia
  • bẻ
  • làm vỡ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.