行方 (ゆくえ) — tung tích, nơi đi, phương hướng

ゆく tung tích
Tần suất #3343 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

yukue

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tung tích
  • nơi đi
  • phương hướng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.