Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

渡る (わたる) — băng qua, vượt qua

渡わたる băng qua
Tần suất #1582 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

wataru

わたる
Pitch わたる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 渡る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • băng qua
  • vượt qua

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 川(かわ)や 道(みち)の むこうがわへ 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

渡る

わたる

渡ります

わたります

Present negative

渡らない

わたらない

渡りません

わたりません

Past

渡った

わたった

渡りました

わたりました

Past negative

渡らなかった

わたらなかった

渡りませんでした

わたりませんでした

Te-form

渡って

わたって

渡りまして

わたりまして

Potential

渡れる

わたれる

渡れます

わたれます

Potential negative

渡れない

わたれない

渡れません

わたれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.