渡る (わたる) — băng qua, vượt qua
渡る
băng qua
Tần suất #1582
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
wataru
わたる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わたる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 渡る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- băng qua
- vượt qua
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 川や 道の むこうがわへ 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
渡る わたる |
渡ります わたります |
| Present negative |
渡らない わたらない |
渡りません わたりません |
| Past |
渡った わたった |
渡りました わたりました |
| Past negative |
渡らなかった わたらなかった |
渡りませんでした わたりませんでした |
| Te-form |
渡って わたって |
渡りまして わたりまして |
| Potential |
渡れる わたれる |
渡れます わたれます |
| Potential negative |
渡れない わたれない |
渡れません わたれません |