焼き (やき) — nướng, rang, thiêu

nướng
Tần suất #4469 Lớp 4 2 ký tự noun

yaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nướng
  • rang
  • thiêu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.