やって来る (やってくる) — đến, tới nơi

やって đến
Tần suất #3644 Lớp 2 5 ký tự kuru verb (irregular)

yattekuru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đến
  • tới nơi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.