来る (くる) — đến, tới

đến
Tần suất #50 Lớp 2 2 ký tự kuru verb (irregular) · intransitive action

kuru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đến
  • tới

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.