Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

来る (くる) — đến, tới

来くる đến
Tần suất #50 Lớp 2 2 ký tự auxiliary verb intransitive kuru verb (irregular) action

kuru

くる
Pitch くる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 来る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đến
  • tới

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの ところから、こちらへ ちかづく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (3) +more (3)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

来る

くる

来ます

きます

Present negative

来ない

こない

来ません

きません

Past

来た

きた

来ました

きました

Past negative

来なかった

こなかった

来ませんでした

きませんでした

Te-form

来て

きて

来まして

きまして

Potential

来られる

こられる

来られます

こられます

Potential negative

来られない

こられない

来られません

こられません

See all 69 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.