Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出来る (できる) — có thể, làm được

出で来きる có thể
Tần suất #95 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

dekiru

できる
Pitch できる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出来る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể
  • làm được

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにかを する ちからが ある。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出来る

できる

出来ます

できます

Present negative

出来ない

できない

出来ません

できません

Past

出来た

できた

出来ました

できました

Past negative

出来なかった

できなかった

出来ませんでした

できませんでした

Te-form

出来て

できて

出来まして

できまして

Potential

出来られる

できられる

出来られます

できられます

Potential negative

出来られない

できられない

出来られません

できられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.