出来る (できる) — có thể, làm được
出来る
có thể
Tần suất #95
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
dekiru
できる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
できる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出来る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể
- làm được
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかを する ちからが ある。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出来る できる |
出来ます できます |
| Present negative |
出来ない できない |
出来ません できません |
| Past |
出来た できた |
出来ました できました |
| Past negative |
出来なかった できなかった |
出来ませんでした できませんでした |
| Te-form |
出来て できて |
出来まして できまして |
| Potential |
出来られる できられる |
出来られます できられます |
| Potential negative |
出来られない できられない |
出来られません できられません |