余分 (よぶん) — dư thừa, phần thừa, dư phần

ぶん dư thừa
Tần suất #6344 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yobun

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dư thừa
  • phần thừa
  • dư phần

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.