用具 (ようぐ) — dụng cụ, đồ dùng, thiết bị

よう dụng cụ
Tần suất #8733 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

yougu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dụng cụ
  • đồ dùng
  • thiết bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.