幼児 (ようじ) — trẻ nhỏ, ấu nhi

よう trẻ nhỏ
Tần suất #3242 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

youji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trẻ nhỏ
  • ấu nhi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.