用心 (ようじん) — sự cẩn trọng, đề phòng, dụng tâm

ようじん sự cẩn trọng
Tần suất #9515 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

youjin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cẩn trọng
  • đề phòng
  • dụng tâm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.