要する (ようする) — cần đến, đòi hỏi, yêu cần

ようする cần đến
Tần suất #3490 Lớp 4 3 ký tự suru verb (special) · transitive

yousuru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cần đến
  • đòi hỏi
  • yêu cần

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.