介入 (かいにゅう) — sự can thiệp, giới nhập
介入
sự can thiệp
Tần suất #3489
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kainyuu
かいにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 介入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự can thiệp
- giới nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
介入する かいにゅうする |
介入します かいにゅうします |
| Present negative |
介入しない かいにゅうしない |
介入しません かいにゅうしません |
| Past |
介入した かいにゅうした |
介入しました かいにゅうしました |
| Past negative |
介入しなかった かいにゅうしなかった |
介入しませんでした かいにゅうしませんでした |
| Te-form |
介入して かいにゅうして |
介入しまして かいにゅうしまして |
| Potential |
介入できる かいにゅうできる |
介入できます かいにゅうできます |
| Potential negative |
介入できない かいにゅうできない |
介入できません かいにゅうできません |