用途 (ようと) — công dụng, mục đích sử dụng, dụng đồ

よう công dụng
Tần suất #3657 2 ký tự 漢語 kango noun

youto

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công dụng
  • mục đích sử dụng
  • dụng đồ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.