夜空 (よぞら) — bầu trời đêm, dạ không

ぞら bầu trời đêm
Tần suất #8651 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

yozora

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầu trời đêm
  • dạ không

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.