融資 (ゆうし) — cho vay, tài trợ, dung tư

ゆう cho vay
Tần suất #2515 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yuushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cho vay
  • tài trợ
  • dung tư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.