出資 (しゅっし) — đầu tư, góp vốn, xuất tư

しゅっ đầu tư
Tần suất #3383 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

shusshi

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đầu tư
  • góp vốn
  • xuất tư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.