出資 (しゅっし) — đầu tư, góp vốn, xuất tư
出資
đầu tư
Tần suất #3383
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
shusshi
しゅっし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出資
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đầu tư
- góp vốn
- xuất tư
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出資する しゅっしする |
出資します しゅっしします |
| Present negative |
出資しない しゅっししない |
出資しません しゅっししません |
| Past |
出資した しゅっしした |
出資しました しゅっししました |
| Past negative |
出資しなかった しゅっししなかった |
出資しませんでした しゅっししませんでした |
| Te-form |
出資して しゅっしして |
出資しまして しゅっししまして |
| Potential |
出資できる しゅっしできる |
出資できます しゅっしできます |
| Potential negative |
出資できない しゅっしできない |
出資できません しゅっしできません |