優秀 (ゆうしゅう) — xuất sắc, ưu tú, kiệt xuất

ゆうしゅう xuất sắc
Tần suất #2374 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuushuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất sắc
  • ưu tú
  • kiệt xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.