加わる (くわわる) — tham gia, gia nhập
加わる
tham gia
Tần suất #2375
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kuwawaru
くわわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くわわる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham gia
- gia nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加わる くわわる |
加わります くわわります |
| Present negative |
加わらない くわわらない |
加わりません くわわりません |
| Past |
加わった くわわった |
加わりました くわわりました |
| Past negative |
加わらなかった くわわらなかった |
加わりませんでした くわわりませんでした |
| Te-form |
加わって くわわって |
加わりまして くわわりまして |
| Potential |
加われる くわわれる |
加われます くわわれます |
| Potential negative |
加われない くわわれない |
加われません くわわれません |