Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加わる (くわわる) — tham gia, gia nhập

加くわわる tham gia
Tần suất #2375 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kuwawaru

くわわる
Pitch くわわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham gia
  • gia nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加わる

くわわる

加わります

くわわります

Present negative

加わらない

くわわらない

加わりません

くわわりません

Past

加わった

くわわった

加わりました

くわわりました

Past negative

加わらなかった

くわわらなかった

加わりませんでした

くわわりませんでした

Te-form

加わって

くわわって

加わりまして

くわわりまして

Potential

加われる

くわわれる

加われます

くわわれます

Potential negative

加われない

くわわれない

加われません

くわわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.