郵送 (ゆうそう) — gửi qua bưu điện, bưu tống

ゆうそう gửi qua bưu điện
Tần suất #5592 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yuusou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gửi qua bưu điện
  • bưu tống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.