送信 (そうしん) — truyền tin, gửi đi, tống tín
送信
truyền tin
Tần suất #2181
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soushin
そうしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 送信
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truyền tin
- gửi đi
- tống tín
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- メールなどを ほかの 人に おくる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
送信する そうしんする |
送信します そうしんします |
| Present negative |
送信しない そうしんしない |
送信しません そうしんしません |
| Past |
送信した そうしんした |
送信しました そうしんしました |
| Past negative |
送信しなかった そうしんしなかった |
送信しませんでした そうしんしませんでした |
| Te-form |
送信して そうしんして |
送信しまして そうしんしまして |
| Potential |
送信できる そうしんできる |
送信できます そうしんできます |
| Potential negative |
送信できない そうしんできない |
送信できません そうしんできません |