Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

送信 (そうしん) — truyền tin, gửi đi, tống tín

送そう信しん truyền tin
Tần suất #2181 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soushin

そうしん
Pitch そうしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 送信

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truyền tin
  • gửi đi
  • tống tín

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. メールなどを ほかの 人(ひと)に おくる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

送信する

そうしんする

送信します

そうしんします

Present negative

送信しない

そうしんしない

送信しません

そうしんしません

Past

送信した

そうしんした

送信しました

そうしんしました

Past negative

送信しなかった

そうしんしなかった

送信しませんでした

そうしんしませんでした

Te-form

送信して

そうしんして

送信しまして

そうしんしまして

Potential

送信できる

そうしんできる

送信できます

そうしんできます

Potential negative

送信できない

そうしんできない

送信できません

そうしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.