有する (ゆうする) — có, sở hữu, hữu

ゆうする
Tần suất #2693 Lớp 3 3 ký tự suru verb (special) · transitive

yuusuru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sở hữu
  • hữu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.