座談 (ざだん) — mạn đàm, tọa đàm, trò chuyện

だん mạn đàm
Tần suất #8388 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

zadan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mạn đàm
  • tọa đàm
  • trò chuyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.