是非 (ぜひ) — nhất định, bằng mọi giá, thị phi

nhất định
Tần suất #988 2 ký tự 漢語 kango noun

zehi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhất định
  • bằng mọi giá
  • thị phi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.