非常勤 (ひじょうきん) — bán thời gian, phi thường cần

じょうきん bán thời gian
Tần suất #7247 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

hijoukin

Pitch じょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bán thời gian
  • phi thường cần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.