税 (ぜい) — thuế
税
thuế
Tần suất #552
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
1 ký tự
noun
suffix
zei
ぜい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぜい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 税
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thuế
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- くにや 町に みんなが はらう お金。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
各地で物を作り、税を納めた人も支えました。
Kakuchi de mono o tsukuri, zei o osameta hito mo sasaemashita.
People in other regions who made goods and paid taxes supported it too.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化