Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

増税 (ぞうぜい) — tăng thuế, tăng thuế suất

増ぞう税ぜい tăng thuế
Tần suất #5087 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

zouzei

ぞうぜい
Pitch ぞうぜい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 増税

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng thuế
  • tăng thuế suất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

増税する

ぞうぜいする

増税します

ぞうぜいします

Present negative

増税しない

ぞうぜいしない

増税しません

ぞうぜいしません

Past

増税した

ぞうぜいした

増税しました

ぞうぜいしました

Past negative

増税しなかった

ぞうぜいしなかった

増税しませんでした

ぞうぜいしませんでした

Te-form

増税して

ぞうぜいして

増税しまして

ぞうぜいしまして

Potential

増税できる

ぞうぜいできる

増税できます

ぞうぜいできます

Potential negative

増税できない

ぞうぜいできない

増税できません

ぞうぜいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.