増税 (ぞうぜい) — tăng thuế, tăng thuế suất

ぞうぜい tăng thuế
Tần suất #5087 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zouzei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng thuế
  • tăng thuế suất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.