増税 (ぞうぜい) — tăng thuế, tăng thuế suất
増税
tăng thuế
Tần suất #5087
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
zouzei
ぞうぜい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうぜい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 増税
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng thuế
- tăng thuế suất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
増税する ぞうぜいする |
増税します ぞうぜいします |
| Present negative |
増税しない ぞうぜいしない |
増税しません ぞうぜいしません |
| Past |
増税した ぞうぜいした |
増税しました ぞうぜいしました |
| Past negative |
増税しなかった ぞうぜいしなかった |
増税しませんでした ぞうぜいしませんでした |
| Te-form |
増税して ぞうぜいして |
増税しまして ぞうぜいしまして |
| Potential |
増税できる ぞうぜいできる |
増税できます ぞうぜいできます |
| Potential negative |
増税できない ぞうぜいできない |
増税できません ぞうぜいできません |