絶妙 (ぜつみょう) — tuyệt diệu, tuyệt vời

ぜつみょう tuyệt diệu
Tần suất #6060 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

zetsumyou

Pitch みょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyệt diệu
  • tuyệt vời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.