占 — lấy

うらなう lấy
Lớp S 5 nét
U+5360 Tần suất #694 Heisig #49

Nghĩa

  • lấy

Từ vựng

うらな urana Kun'yomi

せん sen On'yomi

shi Kun'yomi

うらない uranai Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.