楽 — vui, lạc

らく vui
Lớp 2 13 nét emotion art
U+697D Tần suất #373 Heisig #1727

Nghĩa

  • vui
  • lạc

Từ vựng

たの tano Kun'yomi

かっ ・がっ ka Kun'yomi

らっ ra Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (1)

Compound ideograph (会意). 白 (white, possibly a plectrum) flanked by 幺 (threads/strings) atop 木 (wood — instrument body). Music. Extended to pleasure.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.