楽観 (らっかん) — lạc quan
楽観
lạc quan
Tần suất #5805
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
rakkan
らっかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
らっかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 楽観
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lạc quan
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
楽観する らっかんする |
楽観します らっかんします |
| Present negative |
楽観しない らっかんしない |
楽観しません らっかんしません |
| Past |
楽観した らっかんした |
楽観しました らっかんしました |
| Past negative |
楽観しなかった らっかんしなかった |
楽観しませんでした らっかんしませんでした |
| Te-form |
楽観して らっかんして |
楽観しまして らっかんしまして |
| Potential |
楽観できる らっかんできる |
楽観できます らっかんできます |
| Potential negative |
楽観できない らっかんできない |
楽観できません らっかんできません |