Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

楽観 (らっかん) — lạc quan

楽らっ観かん lạc quan
Tần suất #5805 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

rakkan

らっかん
Pitch らっかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 楽観

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lạc quan

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

楽観する

らっかんする

楽観します

らっかんします

Present negative

楽観しない

らっかんしない

楽観しません

らっかんしません

Past

楽観した

らっかんした

楽観しました

らっかんしました

Past negative

楽観しなかった

らっかんしなかった

楽観しませんでした

らっかんしませんでした

Te-form

楽観して

らっかんして

楽観しまして

らっかんしまして

Potential

楽観できる

らっかんできる

楽観できます

らっかんできます

Potential negative

楽観できない

らっかんできない

楽観できません

らっかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.