Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

四捨五入 (ししゃごにゅう) — rounding (off; a number), rounding half away from zero, rounding off (views)

四し捨しゃ五ご入にゅう rounding (off; a number)
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shishagonyuu

ししゃごにゅう
Post

Ghi nhớ 四捨五入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rounding (off; a number)
  • rounding half away from zero
  • rounding off (views)
  • converging to a common opinion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

四捨五入する

ししゃごにゅうする

四捨五入します

ししゃごにゅうします

Present negative

四捨五入しない

ししゃごにゅうしない

四捨五入しません

ししゃごにゅうしません

Past

四捨五入した

ししゃごにゅうした

四捨五入しました

ししゃごにゅうしました

Past negative

四捨五入しなかった

ししゃごにゅうしなかった

四捨五入しませんでした

ししゃごにゅうしませんでした

Te-form

四捨五入して

ししゃごにゅうして

四捨五入しまして

ししゃごにゅうしまして

Potential

四捨五入できる

ししゃごにゅうできる

四捨五入できます

ししゃごにゅうできます

Potential negative

四捨五入できない

ししゃごにゅうできない

四捨五入できません

ししゃごにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.