見捨てる (みすてる) — bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ
見捨てる
bỏ rơi
Tần suất #7937
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
misuteru
みすてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みすてる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見捨てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ rơi
- ruồng bỏ
- từ bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見捨てる みすてる |
見捨てます みすてます |
| Present negative |
見捨てない みすてない |
見捨てません みすてません |
| Past |
見捨てた みすてた |
見捨てました みすてました |
| Past negative |
見捨てなかった みすてなかった |
見捨てませんでした みすてませんでした |
| Te-form |
見捨てて みすてて |
見捨てまして みすてまして |
| Potential |
見捨てられる みすてられる |
見捨てられます みすてられます |
| Potential negative |
見捨てられない みすてられない |
見捨てられません みすてられません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Từ chứa 見 (24)
Từ chứa 捨 (7)
捨てる
suteru
vứt bỏ
切り捨てる
kirisuteru
cắt bỏ
使い捨て
tsukaisute
dùng một lần
切り捨て
kirisute
cutting a person down (without a second thought)
呼び捨て
yobisute
addressing (someone) without using a suffix such as "-san" or "-chan" (considered impolite)
四捨五入
shishagonyuu
rounding (off; a number)
捨て子
sutego
abandoned child