使い捨て (つかいすて) — dùng một lần, sử dụng rồi vứt
使い捨て
dùng một lần
Tần suất #9594
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). no-adjective
noun
tsukaisute
つかいすて
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかいすて[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 使い捨て
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dùng một lần
- sử dụng rồi vứt
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Từ chứa 使 (24)
Từ chứa 捨 (7)
捨てる
suteru
vứt bỏ
見捨てる
misuteru
bỏ rơi
切り捨てる
kirisuteru
cắt bỏ
切り捨て
kirisute
cutting a person down (without a second thought)
呼び捨て
yobisute
addressing (someone) without using a suffix such as "-san" or "-chan" (considered impolite)
四捨五入
shishagonyuu
rounding (off; a number)
捨て子
sutego
abandoned child