捨て子 (すてご) — abandoned child, foundling
捨て子
abandoned child
Ghi nhớ 捨て子
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- abandoned child
- foundling
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Từ chứa 捨 (7)
捨てる
suteru
vứt bỏ
見捨てる
misuteru
bỏ rơi
切り捨てる
kirisuteru
cắt bỏ
使い捨て
tsukaisute
dùng một lần
切り捨て
kirisute
cutting a person down (without a second thought)
呼び捨て
yobisute
addressing (someone) without using a suffix such as "-san" or "-chan" (considered impolite)
四捨五入
shishagonyuu
rounding (off; a number)