Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切り捨てる (きりすてる) — cắt bỏ, loại bỏ

切きり捨すてる cắt bỏ
Tần suất #8221 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kirisuteru

きりすてる
Pitch きりすてる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切り捨てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cắt bỏ
  • loại bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切り捨てる

きりすてる

切り捨てます

きりすてます

Present negative

切り捨てない

きりすてない

切り捨てません

きりすてません

Past

切り捨てた

きりすてた

切り捨てました

きりすてました

Past negative

切り捨てなかった

きりすてなかった

切り捨てませんでした

きりすてませんでした

Te-form

切り捨てて

きりすてて

切り捨てまして

きりすてまして

Potential

切り捨てられる

きりすてられる

切り捨てられます

きりすてられます

Potential negative

切り捨てられない

きりすてられない

切り捨てられません

きりすてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.