切り捨てる (きりすてる) — cắt bỏ, loại bỏ
切り捨てる
cắt bỏ
Tần suất #8221
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kirisuteru
きりすてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きりすてる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 切り捨てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cắt bỏ
- loại bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
切り捨てる きりすてる |
切り捨てます きりすてます |
| Present negative |
切り捨てない きりすてない |
切り捨てません きりすてません |
| Past |
切り捨てた きりすてた |
切り捨てました きりすてました |
| Past negative |
切り捨てなかった きりすてなかった |
切り捨てませんでした きりすてませんでした |
| Te-form |
切り捨てて きりすてて |
切り捨てまして きりすてまして |
| Potential |
切り捨てられる きりすてられる |
切り捨てられます きりすてられます |
| Potential negative |
切り捨てられない きりすてられない |
切り捨てられません きりすてられません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Từ chứa 切 (24)
Từ chứa 捨 (7)
捨てる
suteru
vứt bỏ
見捨てる
misuteru
bỏ rơi
使い捨て
tsukaisute
dùng một lần
切り捨て
kirisute
cutting a person down (without a second thought)
呼び捨て
yobisute
addressing (someone) without using a suffix such as "-san" or "-chan" (considered impolite)
四捨五入
shishagonyuu
rounding (off; a number)
捨て子
sutego
abandoned child